21/4/2026
Cũng như con người cần không khí để thở, hệ vi sinh vật trong bể hiếu khí của hệ thống xử lý nước thải cần Oxy hòa tan (DO - Dissolved Oxygen) để tồn tại và hoạt động. DO là thông số then chốt, quyết định trực tiếp đến sức khỏe của "đội quân" vi sinh và hiệu quả xử lý của toàn hệ thống. Bài viết này sẽ giải thích một cách đơn giản về vai trò sống còn của chỉ số này.

Oxy hòa tan là lượng oxy (O₂) tự do có trong nước, được cung cấp chủ yếu thông qua hệ thống sục khí hoặc máy khuấy bề mặt.

Việc duy trì nồng độ DO ở mức phù hợp là vô cùng quan trọng:
· Hệ quả: Vi sinh vật hiếu khí bị thiếu "không khí để thở", chúng trở nên ì ạch, hoạt động kém hiệu quả và có thể chết dần.
· Hiện tượng: Hệ thống xuất hiện mùi hôi thối (do vi sinh kỵ khí phát triển thay thế), bùn khó lắng, nước đầu ra đục và vẫn còn chứa nhiều chất ô nhiễm. Đây là tình trạng "sốc thiếu oxy" của hệ thống.
· Đây là "vùng vàng" cho hầu hết các quá trình xử lý hiếu khí thông thường.
· Vi sinh vật có đủ oxy để xử lý chất hữu cơ một cách hiệu quả và ổn định.
· Lưu ý quan trọng: Đối với quá trình nitrat hóa (khử Ammonia - ), nồng độ DO yêu cầu cao hơn, thường từ 3 – 4 mg/L trở lên để đảm bảo hiệu suất.
· Hệ quả: Gây lãng phí năng lượng (tốn điện) cho máy thổi khí mà không mang lại hiệu quả xử lý tăng thêm đáng kể.
· Hiện tượng: Có thể làm xáo trộn bông bùn, vỡ bông bùn, khiến bùn khó lắng hơn. Trong một số trường hợp, dư thừa oxy quá mức cũng không có lợi cho sự phát triển của một số chủng vi sinh.
Kiểm soát DO là công việc tối quan trọng trong vận hành:

Oxy hòa tan chính là "sinh khí" của một hệ thống xử lý nước thải sinh học hiếu khí. Hiểu và kiểm soát tốt chỉ số DO không chỉ giúp hệ vi sinh vật khỏe mạnh, xử lý ô nhiễm triệt để mà còn góp phần tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.
Một hệ thống được "thở" đúng cách chắc chắn sẽ là một hệ thống vận hành trơn tru và bền vững.