13/8/2026
Nhiều đơn vị vận hành hệ thống xử lý nước thải thường đặt câu hỏi:
"Tôi vẫn bổ sung men vi sinh định kỳ nhưng hiệu quả xử lý không cải thiện. Có phải nước thải quá độc khiến vi sinh chết?"
Thực tế, vi sinh có thể suy giảm hoặc chết vì hai nguyên nhân chính:
Muốn hệ vi sinh hoạt động ổn định, trước tiên cần xác định chính xác nguyên nhân.
Đây là những nguyên nhân xuất phát từ đặc tính của nước thải đầu vào.
Vi sinh phát triển tốt nhất khi pH nằm trong khoảng 6,5 – 8,5.
Nếu pH xuống dưới 5,5 hoặc vượt quá 9,5, môi trường sẽ trở nên quá axit hoặc quá kiềm, làm phá hủy màng tế bào và hệ enzyme của vi sinh.
Dấu hiệu thường gặp là nước thải có mùi chua hoặc chứa nhiều hóa chất, bông bùn bị vỡ và lượng vi sinh giảm nhanh.
Vi sinh hoạt động hiệu quả trong khoảng 25 – 38°C.
Khi nhiệt độ vượt 45°C, protein và enzyme bên trong tế bào bị biến tính khiến vi sinh chết và không thể phục hồi.
Tình trạng này thường gặp ở nước thải ngành thực phẩm, dệt nhuộm hoặc các quy trình xả nước nóng.
Một số chất như:
đều có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh rất nhanh.
Nếu nguồn nước thải đến từ bệnh viện, nhà máy hóa chất hoặc có sử dụng nhiều hóa chất khử trùng, cần đặc biệt lưu ý.
.jpg)
Khi lượng chất hữu cơ tăng đột ngột, vi sinh không kịp thích nghi và xử lý.
Hệ quả là lượng oxy hòa tan giảm nhanh, nước chuyển đục, xuất hiện mùi chua và hệ vi sinh suy yếu.
Không ít trường hợp, nguyên nhân lại đến từ chính cách vận hành hệ thống.
Đối với bể hiếu khí, oxy là điều kiện bắt buộc.
Nếu DO xuống dưới khoảng 2 mg/L, vi sinh hiếu khí sẽ hoạt động kém và dần bị thay thế bởi vi khuẩn kỵ khí gây mùi.
Khi đó nước trong bể thường chuyển màu sẫm, bùn nổi và xuất hiện mùi trứng thối.
Bùn hoạt tính chính là nơi tập trung phần lớn vi sinh.
Nếu xả bùn dư quá mức, lượng vi sinh sẽ giảm mạnh khiến hệ thống mất cân bằng.
Biểu hiện thường thấy là nước đầu ra đục, MLSS giảm và bùn khó lắng.
Ngoài chất hữu cơ, vi sinh còn cần Nitơ (N) và Photpho (P) để phát triển.
Nếu tỷ lệ dinh dưỡng không cân đối, vi sinh sẽ sinh trưởng chậm, bùn tơi và hiệu suất xử lý giảm.
Tỷ lệ dinh dưỡng thường được khuyến nghị là:
C : N : P = 100 : 5 : 1
Nhiều người bổ sung men trực tiếp vào môi trường có pH quá thấp, nhiệt độ quá cao hoặc chứa nhiều hóa chất độc.
Ngoài ra, sử dụng sai liều lượng hoặc không hoạt hóa men (đối với sản phẩm dạng bột) cũng khiến vi sinh khó phát triển và gây lãng phí.
Nếu nước chuyển trắng đục, có mùi chua và oxy giảm nhanh, rất có thể hệ thống đang bị sốc tải hữu cơ.
Nếu bùn chuyển màu đen, nổi thành từng mảng và có mùi trứng thối, nguyên nhân thường là thiếu oxy.
Nếu bùn tơi, khó lắng và MLSS giảm mạnh, hãy kiểm tra việc xả bùn hoặc thiếu dinh dưỡng.
Còn nếu vừa bổ sung men vi sinh nhưng hiệu quả gần như không có, hãy kiểm tra lại pH, nhiệt độ và khả năng tồn tại của các chất độc trong nước thải.
Để hệ vi sinh hoạt động ổn định và phát huy hiệu quả lâu dài, cần kết hợp cả kiểm soát nguồn nước thải và vận hành đúng kỹ thuật.
Đối với nước thải đầu vào:
Đối với vận hành:
Đối với men vi sinh:

Vi sinh không tự nhiên chết. Trong phần lớn trường hợp, nguyên nhân đến từ môi trường nước thải không phù hợp hoặc quy trình vận hành chưa đúng.
Khi xác định đúng nguyên nhân và điều chỉnh kịp thời, hệ vi sinh sẽ nhanh chóng phục hồi, giúp hệ thống xử lý nước thải vận hành ổn định, giảm mùi hôi và nâng cao hiệu quả xử lý lâu dài.