6/4/2026

BỂ AEROTANK VÀ CÁC THÔNG SỐ CẦN LƯU Ý KHI VẬN HÀNH

Bể Aerotank là trái tim của hệ thống xử lý nước thải sinh học hiếu khí. Tại đây, vi sinh vật sử dụng oxy để phân hủy các hợp chất hữu cơ, biến chúng thành sinh khối mới, nước và khí CO₂.

Để bể hoạt động hiệu quả, người vận hành cần quan tâm đến một số thông số kỹ thuật quan trọng sau:

1. Lưu lượng đầu vào

Lưu lượng đầu vào cần được duy trì ổn định, phù hợp với công suất thiết kế ban đầu. Lưu lượng đầu vào ổn định giúp cho hoạt động của các công trình phía sau không bị thiếu tải (thiếu chất dinh dưỡng) hoặc sốc tải (dư chất dinh dưỡng).

2. pH và Nhiệt độ

Vi sinh hiếu khí phát triển tốt ở ngưỡng pH: 6,5 – 8,5 và nhiệt độ 25 – 28 °C. Những biến động lớn có thể làm giảm hoạt tính của vi sinh.

3. Nồng độ bùn hoạt tính (MLSS – Mixed Liquor Suspended Solids)

Giá trị MLSS thích hợp thường dao động 2500 – 4000 mg/L. Nếu quá thấp, hiệu suất xử lý giảm; quá cao sẽ gây thiếu oxy và khó lắng bùn.

4. Tỷ lệ F/M (Food/Microorganism)

Là tỷ lệ giữa tải lượng hữu cơ và lượng vi sinh vật trong bể. F/M lý tưởng khoảng 0,1 – 0,3 kg BOD/kg MLSS.ngày. Tỷ lệ này giúp vi sinh phát triển ổn định, tránh hiện tượng bùn nở (bulking).

5. Chất dinh dưỡng

Chất dinh dưỡng trong nước thải  chủ yếu là nguồn carbon (BOD), Ni-tơ, Phốt-pho, các nguyên tố vi lượng. Tỉ lệ dinh dưỡng phù hợp cho vi sinh vật trong bể Aerotank theo tỉ lệ BOD:N:P = 100:5:1

6. Nồng độ oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen)

DO nên duy trì 2 – 4 mg/L. Thiếu oxy sẽ gây phát sinh mùi, giảm khả năng phân hủy; dư oxy làm tốn năng lượng. Nồng độ oxy hòa tan cần được kiểm tra thường xuyên và  kiểm tra ở nhiều vị trí khác nhau trong bể.

7. Tỉ lệ F/M (thức ăn/lượng vi sinh trong bể)

Tỷ lệ F/M (Food to Microorganism) là tỷ lệ lượng thức ăn trên lượng vi sinh vật có trong nước thải. Tỷ lệ này cho phép kỹ sư vận hành đánh giá và cung cấp thức ăn, lượng vi sinh vật phù hợp trong quá trình vận hành hệ thống xử lý sinh học.

8. Lượng bùn tuần hoàn

Lưu lượng tuần hoàn nước + bùn từ bể hiếu khí (Aerotank) về bể thiếu khí (Anoxic) có ảnh hưởng lớn đến khả năng khử nitrat trong nước thải.

Tỉ lệ nội tuần hoàn về bể Anoxic là 200% – 400% (gấp từ 2 – 4 lần) so với lưu lượng nước thải đầu vào.

9. Tuổi bùn (SRT)

Thời gian duy trì vi sinh trong hệ thống thường là 5 – 15 ngày tùy loại nước thải. Kiểm soát tuổi bùn (SRT) hợp lý giúp duy trì quần thể vi sinh khỏe mạnh.

Tóm lại, bể Aerotank không chỉ là nơi sục khí đơn thuần mà còn là một “hệ sinh thái sống” thu nhỏ. Việc giám sát, điều chỉnh các thông số vận hành sẽ giúp hệ thống luôn ổn định, tiết kiệm năng lượng và đạt hiệu quả xử lý tối ưu.

Bể Aerotank

Bài viết liên quan