24/6/2026

“BÙN NỔI, BÙN TƠI, BÙN KHÔNG LẮNG” - NGUYÊN NHÂN & CÁCH KHẮC PHỤC

Bùn vi sinh là "trái tim" của hệ thống xử lý nước thải sinh học. Khi "trái tim" này gặp vấn đề, nó sẽ lập tức phát tín hiệu qua tình trạng bùn tại bể lắng: nổi lềnh bềnh, tơi vụn không kết bông, hoặc lắng chậm. Đây là sự cố phổ biến và cần được xử lý ngay. Bài viết này là cẩm nang tra cứu nhanh giúp bạn chẩn đoán và có hướng xử lý kịp thời.

Tra cứu nguyên nhân theo triệu chứng thường gặp

Dưới đây là 4 vấn đề chính, được phân loại rõ ràng để bạn dễ dàng đối chiếu:

1. Bùn nổi thành mảng đen, có mùi trứng thối

  • Mô tả: Bùn nổi từ đáy lên thành từng mảng lớn, màu nâu đen hoặc đen, bề mặt có thể có bọt đen, kèm theo mùi trứng thối (H₂S) rất rõ.
  • Nguyên nhân chính: Thiếu Oxy (DO thấp) nghiêm trọng. Vi sinh thiếu oxy để "thở", chuyển sang hô hấp kỵ khí, sinh ra khí mê-tan (CH₄) và hydro sunfua (H₂S). Các bọt khí này bám vào bông bùn và kéo chúng nổi lên.
  • Cách xử lý:
    • Khẩn cấp: Kiểm tra và tăng cường sục khí ngay lập tức (bật thêm máy, thông tắc đầu khí).
    • Hỗ trợ: Giảm tải lượng nước thải đầu vào. Bổ sung vi sinh cứu hộ (hỗ trợ) hệ thống (vi sinh chịu sốc) và vi sinh khử mùi H₂S chuyên sâu.
Hình 1: Bùn vi sinh nổi thành mảng đen ở bể lắng

2. Bùn tơi vụn, không kết bông, nước đục

  • Mô tả: Bùn lắng rất chậm hoặc không lắng, nước sau bể lắng vẩn đục, bùn ở dạng hạt mịn, không tạo thành những bông bùn to, chắc.
  • Nguyên nhân chính:
  • Bùn non (Tuổi bùn quá thấp): Vi sinh mới, chưa đủ khỏe và số lượng để tạo bông.
  • Thiếu dinh dưỡng: Mất cân bằng tỷ lệ thức ăn BOD:N:P (thường thiếu Nito hoặc Photpho).
  • Sốc tải: Hữu cơ đầu vào tăng đột biến, vi sinh không xử lý kịp.
  • Cách xử lý:
  • Nếu bùn non: Ngừng xả bùn dư, tăng tuổi bùn.
  • Nếu thiếu dinh dưỡng: Bổ sung mật rỉ (C), ethanol (C), Urea (N), DAP (P),... theo tính toán.
  • Bổ sung men vi sinh chuyên dụng và chất trợ lắng sinh học để kích thích vi sinh phát triển và tạo bông nhanh.
Hình 2: Bùn vi sinh tơi, bông bùn nhỏ

3. Bùn nổi có sợi, bùn xốp, lắng chậm (Bùng phát vi khuẩn dạng sợi)

  • Mô tả: Bùn có cấu trúc xốp, thể tích rất lớn, lắng cực kỳ chậm, dưới kính hiển vi thấy nhiều sợi dài.
  • Nguyên nhân chính: Vi khuẩn dạng sợi (Filamentous bacteria) phát triển quá mức. Chúng thường bùng phát khi: DO thấp kéo dài, F/M (tỷ lệ thức ăn/vi sinh) quá thấp, hoặc hệ thống bị sốc.
  • Cách xử lý: Hiện tượng này xử lý khá khó, mất thời gian cần kiên trì xử lý.
  • Điều chỉnh DO luôn > 2.0 mg/L.
  • Tăng tỷ lệ F/M (tăng thức ăn/giảm bớt bùn già)
  • Sử dụng chất oxy hóa (Hydrogen Peroxide – H2O2) liều thấp hoặc polyme vô cơ để kiểm soát tạm thời.
  • Bổ sung vi sinh cạnh tranh mạnh để lấn át vi khuẩn dạng sợi.

4. Bùn nổi bọt dày, đặc có màu trắng/xám

  • Mô tả: Bọt trắng, dày, đặc phủ kín bề mặt bể hiếu khí và tràn sang bể lắng, kéo theo bùn nổi.
  • Nguyên nhân chính: Thường do chất hoạt động bề mặt (xà phòng, chất tẩy) quá nhiều trong nước thải đầu vào, hoặc sự phát triển của một số vi sinh gây bọt.
  • Cách xử lý:
  • Giảm/loại bỏ nguồn chất tẩy rửa đầu vào.
  • Phun nước hoặc sử dụng chất phá bọt gốc sinh học.
  • Điều chỉnh tuổi bùn và tỷ lệ F/M.
Hình 3: Bùn vi sinh nổi bọt trắng do trong nước thải có chất hoạt động bề mặt

LỜI KHUYÊN CHUNG KHI GẶP SỰ CỐ:

  1. Quan sát & Ghi chép: Màu sắc, mùi, độ nổi của bùn. Đo ngay các chỉ số: DO, pH, SV30.
  2. Xác định nguyên nhân chính dựa trên thông tin đã cung cấp ở trên.
  3. Hành động: xử lý bằng các biện pháp cơ học trước (điều chỉnh sục khí, dinh dưỡng, tải lượng).
  4. Hỗ trợ bằng giải pháp sinh học với các chế phẩm vi sinh chuyên dụng để xử lý nhanh gốc rễ vấn đề và phục hồi hệ vi sinh khỏe mạnh.

Bùn nổi không phải là "bệnh" mà là "triệu chứng". Việc chẩn đoán đúng nguyên nhân gốc rễ (thiếu oxy, dinh dưỡng, bùng phát vi khuẩn...) sẽ quyết định 90% thành công của việc xử lý. Đừng chỉ dùng chất trợ lắng hóa học để ép bùn lắng tạm thời, hãy chữa trị tận gốc để hệ thống ổn định lâu dài.

xử lý bùn

Bài viết liên quan