13/4/2026

TỔNG QUAN VỀ VI SINH TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

Vi sinh vật đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống xử lý nước thải sinh học. Chúng thực hiện quá trình phân hủy các chất hữu cơ, chuyển hóa các hợp chất gây ô nhiễm thành những dạng đơn giản, ít độc hại hơn. Hiểu rõ đặc tính và điều kiện sống của vi sinh giúp người vận hành kiểm soát hiệu quả hệ thống, giảm rủi ro và nâng cao chất lượng nước sau xử lý.

1. Phân loại vi sinh trong xử lý nước thải

Trong hệ thống xử lý nước thải, vi sinh vật được chia thành ba nhóm chính:

·        Vi sinh vật hiếu khí: hoạt động trong điều kiện có oxy, thường sống trong bể Aerotank, MBR... Chúng oxy hóa chất hữu cơ thành CO₂, H₂O và sinh khối mới.

·        Vi sinh vật thiếu khí (anoxic): sử dụng nitrat (NO₃⁻) thay cho oxy, giúp khử nitrat về khí N₂ trong quá trình khử nitrat.

·        Vi sinh vật kỵ khí: phát triển trong môi trường không có oxy, xử lý các hợp chất khó phân hủy và tạo ra khí CH₄, CO₂ thường ứng dụng trong bể UASB hoặc hầm biogas.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động vi sinh

Hoạt động của vi sinh phụ thuộc mạnh vào các yếu tố môi trường:

·        Nhiệt độ: Thông thường hoạt động tốt nhất ở 25 – 35°C. Nhiệt độ thấp làm chậm quá trình phân hủy.

·        pH: Dải thích hợp từ 6,5 – 8,5 (tối ưu nhất 7,0 – 8,0). Nếu pH lệch nhiều, vi sinh yếu hoặc chết.

·        Tỷ lệ dinh dưỡng (BOD:N:P): Tỷ lệ chuẩn là 100:5:1 giúp vi sinh phát triển cân đối.

·        Oxy hòa tan (DO):

-     Với hệ hiếu khí: DO nên duy trì 2 – 4 mg/L. DO thấp làm giảm hiệu quả oxy hóa.

-     Với hệ thiếu khí: DO nên duy trì 0,05 – 0,8 ng/L.

-     Với hệ kỵ khí: không được phép có oxy. Nếu có oxy sẽ ảnh hưởng đến quá trình phân hủy các chất trong bể.

·        Tuổi bùn (SRT): Ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng giữa sinh trưởng và phân hủy nội bào của vi sinh.

3. Biện pháp duy trì và phục hồi hệ vi sinh

·        Khi hệ vi sinh yếu hoặc mất ổn định, có thể áp dụng các biện pháp sau:

·        Bổ sung men vi sinh hoặc bùn hoạt tính từ hệ đang hoạt động tốt.

·        Điều chỉnh pH, DO và dinh dưỡng về mức thích hợp.

·        Giảm tải hữu cơ tạm thời để vi sinh hồi phục.

·        Theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu SV30, MLSS, MLVSS để đánh giá tình trạng bùn.

Hiểu rõ đặc tính vi sinh giúp người vận hành tối ưu hiệu quả xử lý, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và nước đầu ra đạt quy chuẩn môi trường.

xử lý nước thải

Bài viết liên quan